|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San, lấp mặt bằng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các dịch vụ cơ khí hàn, tiện, nhà tiền chế
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Đóng mới các loại gào cạp, gào cuốc, các loại máy phục vụ xây dựng cầu đường và nông nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Thi công tháo dỡ các công trình dân dụng, nhà xưởng, cầu đường
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê các phương tiện ô tô cơ giới
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các loại phế liệu
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất các loại vật liệu phục vụ cho xây dựng: gạch block, gạch lát nền, vĩa hè và các loại gạch không nung
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán các loại vật liệu phục vụ cho xây dựng: gạch block, gạch lát nền, vĩa hè và các loại gạch không nung
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi: thi công đào mới, nạo vét kênh mương (thủy lợi nội đồng)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng cống rãnh thoát nước
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết : Bốc vở và vận chuyển thiết bị hàng hóa bằng đường thủy nội địa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, cầu đường
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, nhà xưởng, kho bãi
|