|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng hạ tầng công trình dân dụng, công nghiệp, phát triển nông thôn, trang trí nội thất; Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Giám sát kỹ thuật thi công dân dụng, công nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế thẩm tra công trình quy hoạch dân dụng, công nghiệp
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa các loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San Lấp mặt bằng
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống đóng chai
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình nông nghiệp phát triển nông thôn, thủy lợi, vét bùn
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: trừ các loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự an toàn xã hội
|