|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Dùng khi doanh nghiệp mua bán lại cát đã khai thác/gia công
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường. Xây dựng công trình đường bộ khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Áp dụng nếu hoạt động bơm cát nằm trong gói thầu san lấp mặt bằng xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cừ tràm, tràm bông vàng, các loại gỗ, cừ khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Mua bán chế phẩm lâm sản, lâm nghiệp các loại; Sản xuất các mặt hàng, sản phẩm, thành phẩm liên quan đến gỗ.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác lâm sản
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng, làm sạch mặt bằng xây dựng, Vận chuyển đất đào lấp san và ủi tại các mặt bằng xây dựng đào móng, vận chuyển đá
|