|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Trừ hoạt động bến thủy nội địa
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp đặt thiết bị điện chiếu sáng
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời, điện gió
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải và phân phối điện năng lượng mặt trời mái nhà
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường. Xây dựng công trình đường bộ khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|