|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất than sinh học, giấm gỗ; băm gỗ và sản xuất kinh doanh viên nén gỗ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
Chi tiết: khai thác lâm sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: chế biến kinh doanh lâm sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất đất sạch (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: sản xuất phụ phẩm giá thể
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; bán buôn xi măng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh mua bán thủy sản (bao gồm tôm hùm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh xuất nhập khẩu thủy sản (bao gồm tôm hùm)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ nạo vét sông rạch
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn than sinh học; giấm gỗ tinh chế; phân bón; thu mua phụ phẩm thủy sản đầu tôm
|