|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thủy lợi, thủy điện; Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Nẹo vét các công trình giao thông đường biển, đường thủy, đường ống; Xây dựng công trình đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, đập và đê
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh nước sạch, vật tư ngành cấp thoát nước và môi trường
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, quản lý dự án các công trình: công nghiệp, dân dụng, công trình kỹ thuật hạ tầng, cấp nước, thoát nước và cầu đường, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực cấp thoát nước và môi trường.
|