|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình: thuỷ lợi, giao thông, dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; Dịch vụ lắp dựng và dở bỏ cốp pha, giàn giáo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông (cầu, đường bộ, đường sắt), thuỷ lợi, thuỷ điện, thi công trang trí nội thất, ngoại thất, vườn hoa, cây cảnh, non bộ, tượng đài; thi công xây lắp điện, máy biến áp, máy biến thế, trạm biến áp, trạm biến thế, trạm bơm, hệ thống chiếu sáng; thi công lắp đặt thiết bị công trình, thiết bị y tế, giáo dục; thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét, camera quan sát, chống trộm, an ninh cảnh báo, viễn thông, tin học, điện tử, thông tin liên lạc; thi công báo quản, tu bổ và phục hồi di tích; ép cọc tràm, cọc bê tông thép
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, đồ nội thất; Bán buôn dây điện. Bán buôn thiết bị điện, dụng cụ, vật tư điện dân dụng và công nghiệp; Bán buôn đồ điện tử, điện lạnh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành cấp, thoát nước…; Bán buôn máy móc, vật tư, thiết bị và phụ tùng ngàng điện, điện lạnh…; Bán buôn máy móc, thiết bị, vật liệu điện, : tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, rơle, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác...
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch, cát, đá, đồ ngũ kim; Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất; Ban buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn.
|