|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán đất đen (đất san lấp)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng tàu biển, xà lan,…
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thủy sản (tôm thịt,…)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán giống thủy sản các loại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết : Cho thuê xe cơ giới
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Thi công công trình thủy lợi
|