|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y, thủy sản, vacxin, chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất dùng trong thú y
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vi sinh, các chế phẩm sinh học, vôi và các vật tư cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản. Kinh doanh hóa chất, chất xử lý cải tạo môi trường trong nuôi trồng thủy sản. Xuất nhập khẩu vật tư, chế phẩm sinh học. Mua bán, xuất nhập khẩu hóa chất công nghiệp, chất cải tạo môi trường
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Buôn bán giống thủy sản. Xuất nhập khẩu tôm giống bố mẹ. Xuất nhập khẩu nông sản.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm. Mua bán, xuất nhập khẩu tôm thương phẩm và thủy sản
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (trừ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy liên quan đến game bắn cá)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản và sản xuất giống thủy sản nội địa. Nuôi tôm thâm canh
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Tư vấn, dịch vụ kỹ thuật về thú y, thủy sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất vi sinh, chế phẩm sinh học, vôi và các vật tư cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến các mặt hàng thủy hải sản
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến nông sản
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Đầu tư, sản xuất, nhập khẩu: linh kiện, trang thiết bị, nguyên vật liệu sản xuất và nuôi trồng nông -thủy sản
|