|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Kinh doanh nước mắm, nước chấm các loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu thủy hải sản. Kinh doanh, xuất nhập khẩu rau, củ, quả; Bán buôn, xuất nhập khẩu các sản phẩm muối, nước mắm, nước chấm các loại;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác. Nhập khẩu hệ thống năng lượng mặt trời.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, giám sát các công trình xây dựng. Khảo sát địa hình. Thẩm tra thiết kế xây dựng các công trình. Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công, xây dựng các công trình xây dựng.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản rau, củ, quả.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà các loại.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn và xuất nhập khẩu nông, lâm sản.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh
|