|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán cám, lúa, nếp, tấm.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Bán buôn và bán lẻ thuốc thú y, vắc xin, và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe động vật.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn vắc xin cho gia súc, gia cầm,...; Bán buôn vật tư nông nghiệp, phân bón, vôi zieolite, thuốc thú y thủy sản, thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản, lúa giống, gạo, nếp, tấm, cám, thuốc cá, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán giống thủy sản; Bán buôn các loại gia súc, gia cầm sống, kể cả loại dùng để nhân giống
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Hoạt động phối giống cho gia cầm, gia súc, đại gia súc (heo, bò,...)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá)
|