|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, cừ tràm, thiết bị vật tư khác trong xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất; Mua bán đồ sắt, đồ nhựa, ngư lưới cụ, keo composite
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông lâm thủy sản; sản xuất và mua bán con giống nông lâm thủy sản các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán thức ăn thủy hải sản, gia súc, gia cầm, thức ăn trong chăn nuôi khác; vật tư nông nghiệp.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán các mặt hàng thủy hải sản tươi sống, đông lạnh, phơi sấy khô; các mặt hàng thủy hải sản khác.
|