|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt, gas và khí hóa lỏng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh hơi công nghiệp, khí hàn (argon, CO2...),…; kinh doanh (mua bán) đá mài, đá cắt; Mua bán vật tư nông nghiệp, thủy sản
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn vật liệu hàn (dạng que, dây…)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Sản xuất và nuôi trồng giống thủy sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Sản xuất và nuôi trồng giống thủy sản
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ giáo dục (dạy thêm, học thêm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán vật tư nông nghiệp, thủy sản; Kinh doanh thức ăn thủy sản, thức ăn chăn nuôi;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng các loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|