|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: mua bán vật liệu xây dựng, hành trang trí nội thất; mua bán cây gỗ các loại.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm và cung cấp giống cây lâm nghiệp; trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ; trồng rừng và chăm sóc rừng khác; khai thác gỗ và lâm sản khác.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất sản phẩm từ lâm sản ( trừ gỗ ), cói và vật liệu tết bện.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công, tư vấn, thiết kế, giám sát, xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn thủy sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|