|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Cung ứng thiết bị chống trộm, thiết bị an ninh, camera quan sát, thiết bị điện gia dụng, điện mặt trời, phong điện; thiết bị vật tư nông nghiệp, thiết bị trồng rau; chế phẩm sinh học, thực phẩm công nghệ, hóa mỹ phẩm
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Khu du lịch sinh thái - đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa. Kinh doanh du lịch lữ hành quốc tế. Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tour du lịch
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn môi giới, bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Cho thuê xe chở khách có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Vận chuyển cấp cứu bằng xe chuyên dụng y tế
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Nạo vét luồng lạch sông, bến bãi
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Hoạt động câu cá thể thao
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm tươi sống. Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị chống trộm, thiết bị an ninh, camera quan sát, thiết bị điện gia dụng, điện mặt trời, phong điện; thiết bị vật tư nông nghiệp, thiết bị trồng rau
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh thức ăn gia súc gia cầm, thủy sản. Bán buôn động vật sống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán rượu bia, nước giải khát
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán thuốc lá
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng
|
|
8030
|
Dịch vụ điều tra
Chi tiết: Dịch vụ thám tử tư
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Đầu tư, Xây dựng, sửa chữa các công trình dân dụng, khu công nghiệp, giao thông, thủy lợi; hạ tầng kỹ thuật, công trình điện. Xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư và hạ tầng kỹ thuật khu đô thị mới; Xây dựng các công trình văn hoá, xã hội; Khu công nghiệp.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh phát triển nhà
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất
|