|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thủy sản; Mua bán sâm; Mua bán các loại thịt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán động vật sống
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình giao thông; - Tư vấn thiết kế công trình giao thông; - Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng; công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật (đường nội bộ, hệ thống thoát nước); - Thiết kế kết cấu công trình hạ tầng kỹ thuật khu dân cư; - Thiết kế công trình giao thông, thủy lợi; - Thiết kế điện công trình dân dụng; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật (đường nội bộ, hệ thống thoát nước);- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình dân dụng, công nghiệp; - Thẩm tra thiết kế kỹ thuật và dự toán các công trình xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, gia công tôm nguyên liệu và các mặt hàng thủy hải sản
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ điều tiết giao thông phục vụ thi công các công trình cầu vượt song và các công trình thủy nội địa. Bảo trì công trình đường thủy nội địa.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt báo hiệu đường thủy nội.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|