|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt và gas (khí hóa lỏng).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Bao gồm các hoạt động như tư vấn, thiết kế, dịch vụ phòng cháy chữa cháy; Bảo trì và bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy; Huấn luyện nghiệp vụ, đào tạo nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy;
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sữa chữa thiết bị liên quan đến phòng cháy chữa cháy.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Tư vấn lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, thiết bị, máy móc phòng cháy chữa cháy.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến thủy hải sản, gia công, sơ chế các mặt hàng thủy sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu các mặt hàng thủy hải sản.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán cừ tràm, vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ dạy thêm, dạy tiếng anh, dịch vụ giáo dục dạy học khác.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, hội trường; cho thuê nhà đất khác.
|