|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ nhạc cụ trong cửa hàng chuyên doanh
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng kim khí điện máy, điện lạnh; Mua bán đồ điện gia dụng và bếp gas; Mua bán văn phòng phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán điện thoại di động, linh kiện điện tử, linh kiện điện thoại di động và thiết bị viễn thông; Mua bán sim, card điện thoại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán và sửa chữa các loại thiết bị âm thanh, ánh sáng; Mua bán các loại máy phục vụ văn phòng và vật tư, linh kiện kèm theo
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|