|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông (cầu đường), thủy lợi.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự án đầu tư. Tư vấn giám sát công trình hạ tầng, cầu đường, điện dân dụng, điện công nghiệp. Tư vấn thiết kế cơ sở hạ tầng, cầu đường, điện dân dụng, điện công nghiệp.
Tư vấn đấu thầu, quản lý dự án, thẩm tra thiết kế, thẩm tra dự toán, thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 220KV
Khảo sát, thiết kế quy hoạch chi tiết và thiết kế các công trình xây dựng. Giám sát công tác khảo sát xây dựng, khảo sát địa chất công trình.
Lập hồ sơ mời thầu và đánh giá hồ sơ dự thầu: xây lắp, lắp đặt thiết bị, mua sắm hàng hóa, tuyển chọn tư vấn; thực hiện các dịch vụ tư vấn đầu tư nước ngoài;
Thẩm tra dự án đầu tư, thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán, quyết toán các công trình xây dựng.
Quy hoạch đô thị, nông thôn và hạ tầng đô thị. Đầu tư hạ tầng
Thiết kế kiến trúc và phần điện công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế quy hoạch xây dựng. Quản lý điều hành dự án. Tư vấn giám sát công trình giao thông, cầu cảng. Tư vấn thiết kế cơ sở giao thông, cầu cảng.
Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp 110KV. Giám sát lắp đặt thiết bị công trình và thiết bị công nghệ điện công trình đường dây và trạm biến áp 100KV.
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ súng bắn sơn, cho thuê sân tập Golf
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Đầu tư xây dựng bến tàu khách
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Cho thuê bến tàu khách
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
Bán buôn vật tư thiết bị điện đến 110kv
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 110kv, công trình viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, xi măng, gạch xây, các loại vật liệu khác dùng trong xây dựng.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, du lịch sinh thái và dịch vụ du lịch khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng bách hóa, tạp hóa, đồ dùng cho cá nhân, đồ dùng cho gia đình và hàng lưu niệm, hàng kim khí điện máy, đồ điện gia dụng.
Bán buôn trang trí nội thất.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, bia.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu; Kiểm tra chất lượng và độ tin cậy; Kiểm tra hiệu ứng của máy đã hoàn thiện: mô tô, ô tô, thiết bị điện; Kiểm tra kỹ thuật hàn và mối hàn; Phân tích lỗi; Thí nghiệm điện.
|