|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt và gas.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán kim khí điện máy, bếp gas. Mua bán các loại sản phẩm composite. Bán buôn hóa mỹ phẩm các loại, xà phòng các loại, chất tẩy rửa các loại.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật. Mua bán hóa chất. xử lý nước nuôi trồng thủy sản. Mua bán hóa chất các loại.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán hàng trang trí nội thất
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn hàng công nghệ thực phẩm, rượu, bia, nước giải khát
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán bách hóa tổng hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán các loại phương tiện vận tải bằng composite. Mua bán các loại máy nổ.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng
|