|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn và xuất nhập khẩu các mặt hàng thủy hải sản
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết : Vận chuyển hàng hoá bằng tàu, thuyền.
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết : Cung cấp nhân viên cho các đơn vị có nhu cầu, giải quyết vấn đề thiếu hụt lao động ngắn hạn hoặc tính thời vụ .
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết : Chế biến bảo quản các mặt hàng thuỷ hải sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết : Vận tải hàng hoá bằng ô tô chuyên dụng .
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết : Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh .
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết : Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước , hệ thống sưởi và điều hoà không khí .
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|