|
321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Bao gồm Sản xuất con giống thủy sản (tôm giống, cá giống, ốc giống,cua giống)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Bao gồm Sản xuất con giống thủy sản (tôm giống, cá giống, ốc giống,cua giống)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn Thủy sản; Bán buôn giống thủy sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn Thủy sản; Bán buôn giống thủy sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn thuốc thú y, thủy sản
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư thiết bị nuôi trồng thuỷ hải sản
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn thuốc thú y, thủy sản
|