|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất các loại bột pha uống; hỗn hợp bột cà phê phối trộn ngũ cốc, bơ, hương liệu phụ gia thực phẩm tổng hợp; phối trộn hỗn hợp hương thực phẩm tổng hợp )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
( Chi tiết: nhượng quyền thương hiệu, mô hình kinh doanh, đào tạo quản lý quán)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
( Chi tiết : đóng gói trà , cà phê, đậu nành, bột và các loại hạt)
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(Chi tiết: Rang, xay, phối trộn đậu nành, bột và các loại hạt)
|