|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị vật tư phát thanh truyền hình và thiết bị liên lạc vô tuyến (máy phát sóng, ăng ten, điện thoại liên lạc vệ tinh). Bán buôn sim card điện thoại, thẻ internet, thẻ cào
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ thanh toán trực tuyến
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Đại lý dịch vụ thu hộ cước viễn thông, cước internet, cước sử dụng điện, cước sử dụng nước, cước dịch vụ sinh hoạt; Dịch vụ thương mại điện tử, dịch vụ môi giới thương mại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị văn phòng (Trừ bán buôn máy móc, thiết bị có liên quan game bắn cá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|