|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ các hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ đấu giá bất động sản, trừ sàn giao dịch bất động sản)
|