|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán sắt thép, xi măng, Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, Bán buôn sơn, véc ni, Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát và vật liệu khác trong xây dựng.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển chất thải xây dựng (xà bần, cốp pha, sắt thép)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế hệ thống cấp, thoát nước và xử lý nước
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết:
- Xử lý bùn thải từ hệ thống tái chế dầu,
- Xử lý tụ điện, điện trở từ quá trình phá dỡ chất thải điện, điện tử
- Xử lý than hoạt tính đã qua hấp thụ
- Xử lý giẻ lau dính thành phần nguy hại
- Xử lý bóng đèn huỳnh quang thải
- Xử lý tro, xỉ lò đốt
- Xử lý bột thủy tinh tại hệ thống phá dỡ bóng đèn, bóng đèn huỳnh quang thải và phá dỡ linh kiện điện tử
- Xử lý bùn thải từ hệ thống xử lý nước thải
- Xử lý hộp mực in thải
- Xử lý bao bì cứng, bao bì các tông thải
- Xử lý pin, pin năng lượng mặt trời
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|