|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, sáp wax lông, chất tẩy rửa, làm bóng, chế phẩm vệ sinh và đồ dùng khác cho gia đình
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất, gia công mỹ phẩm, xà phòng, sáp wax lông, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất các loại, nguyên liệu dùng để sản xuất mỹ phẩm, các mặt hàng nhựa, giấy và các mặt hàng chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ kinh doanh, xuất nhập khẩu phế liệu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sắc đẹp, chăm sóc da, làm móng chân, móng tay, trang điểm, phun xăm, phun thêu thẩm mỹ;
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề thẩm mỹ, chăm sóc sắc đẹp, chăm sóc da, spa, trang điểm và các hoạt động giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Dịch vụ phối hợp tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn ngắn, dài hạn và các Dịch vụ hỗ trợ giáo dục khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn dầu, mỡ động thực vật và các mặt hàng nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống khác.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Bán lẻ tổng hợp khác
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet và các hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng doanh nghiệp kinh doanh; Dịch vụ Ủy thác xuất nhập khẩu và nhận ủy thác xuất nhập khẩu; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.
(trừ hoạt động đấu giá và dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa;
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ vàng miếng)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|