1801830780 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG FGS

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
1801830780
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG FGS
Cơ quan thuế:
Thuế thành phố Cần Thơ
Địa chỉ thuế:
53 Nguyễn Tri Phương, Phường Tân An, TP Cần Thơ
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
53 Nguyễn Tri Phương, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
16:16:32 21/5/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu đường, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật.
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở)
4632 Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
4633 Bán buôn đồ uống
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(không hoạt động tại trụ sở)
0119 Trồng cây hàng năm khác
(không hoạt động tại trụ sở)
0121 Trồng cây ăn quả
(không hoạt động tại trụ sở)
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(không hoạt động tại trụ sở)
0129 Trồng cây lâu năm khác
(không hoạt động tại trụ sở)
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(không hoạt động tại trụ sở)
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
0146 Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
0149 Chăn nuôi khác
(không hoạt động tại trụ sở)
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không hoạt động tại trụ sở)
0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
0220 Khai thác gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
0230 Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
(không hoạt động tại trụ sở) Chi tiết: Thu nhặt lâm sản trừ gỗ (không hoạt động tại trụ sở)
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
(không hoạt động tại trụ sở)
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(không hoạt động tại trụ sở)
0892 Khai thác và thu gom than bùn
(không hoạt động tại trụ sở)
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(trừ trang phục)
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(không hoạt động tại trụ sở)
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4221 Xây dựng công trình điện
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4311 Phá dỡ
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh, thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước và sử dụng ga R22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản)
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: mua bán hàng may công nghiệp, sản phẩm composite
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông cấu kiện đúc sẵn, khung kéo thép (không hoạt động tại trụ sở).
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc, Hoạt động đo đạc và bản đồ; Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn xây dựng, giám sát thi công. Đo vẽ hiện trạng nhà đất. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Lập dự án đầu tư. Thiết kế nội-ngoại thất công trình. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế tạo mẫu.
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
Chi tiết: Sản xuất hàng trang trí nội thất (không hoạt động tại trụ sở)
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng gia dụng bằng nhôm, sắt (không tái chế phế thải kim loại tại trụ sở).
4312 Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Đúc ép cọc bê tông (không hoạt động tại trụ sở).
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán hàng trang trí nội thất.
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh nhà. Dịch vụ cho thuê kho bãi.
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản.
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!