|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Bán buôn nguyên liệu dùng trong chế biến thực phẩm, thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, dung dịch vệ sinh phụ nữ, sữa rửa mặt, dưỡng da, dầu gội, sữa tắm, viên đặt phụ khoa, cốc nguyệt san cho phụ nữ tới kỳ kinh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Chi tiết: bán buôn mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, dung dịch vệ sinh phụ nữ, sữa rửa mặt, dưỡng da, dầu gội, sữa tắm, viên đặt phụ khoa, cốc nguyệt san cho phụ nữ tới kỳ kinh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|