|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|