|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (không bao gồm kinh doanh sàn giao dịch bất động sản)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3540
|
Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Việc tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện, như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức. (Trừ họp báo)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại Nhà nước cấm, trừ đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
(Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, hoạt động đấu giá)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa;
- Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến.
- Bán buôn xi măng
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn kính xây dựng
- Bán buôn sơn, vécni
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
(Loại trừ đấu giá)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế trang trí nội thất
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
Chi tiết:
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
- Bán buôn đồ điện gia dụng;
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|