|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện thoại và truyền thông, tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến, đầu đĩa CD, DVD, mạch tích hợp và mạch vi xử lý
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: mua bán vàng trang sức mỹ nghệ, bạc, đá quý
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: kinh doanh các mặt hàng điện máy
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: dịch vụ viễn thông
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
Chi tiết: Sửa chữa và lắp đặt các thiết bị điện thoại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán hàng mỹ phẩm, nước hoa, nước thơm, dầu thơm Son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm, mỹ phẩm dùng cho mắt...;
- Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc …
- Xe đạp và phụ tùng xe đạp;
- Nón bảo hiểm các loại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện và phụ tùng
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác Vật liệu xây dựng các loại;
- Ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
- Đồ ngũ kim và khoá, giấy dán tường và phủ sàn, sơn và véc ni
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới, sữa chữa phương tiện thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình thủy lợi, nạo vét kênh mương, cầu, cống, bờ kè, đê
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng giao thông cầu đường
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: - Thi công lắp đặt hệ thống cơ
- Điện lạnh, hệ thống công trình dân dụng, công nghiệp đến 35kw, lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy
- Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện, đường dây thông tin liên lạc mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học, đĩa vệ tinh, hệ thống chiếu sáng, chuông báo cháy hệ thống trộm, tín hiệu đèn và đèn trên đường phố, đèn trên đường băng sân bay, hoạt động kết nối các thiết bị điện và đồ dùng gia đình
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất, sàn giao dịch bất động sản)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí đèn chiếu sáng
- Thiết kế công trình giao thông, thủy lợi, dân dụng và hạ tầng kỹ thuật ( đường, cầu, dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kinh tế)
- Thiết kế quảng cáo
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán các loại, phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác như: săm, lốp, ắc quy đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe động cơ khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(trừ Hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(Khi kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm, khi kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng nông sản;
- Thu mua nông sản; Bán buôn lúa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Đại lý mô tô, xe máy, bán buôn mô tô, xe máy.
Bán buôn và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
9540
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất, sàn giao dịch bất động sản)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|