|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu Gạo
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sấy Lúa
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát, gia công, lau bóng lúa, gạo
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất củi Trấu; ép củi Trấu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì PPF
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng tàu và thuyền
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu lúa, tấm, cám , thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia sức, gia cầm và thuỷ sản.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng xe tải thông thường
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu trái cây
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu nước tinh khiết đóng chai.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hoá đường thuỷ nội địa bằng ghe, xà lan
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì PPF
|