|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
Chi tiết: Tư vấn quản lý doanh nghiệp, chuyển đổi số, ERP, tư vấn hệ thống quản lý chất lượng, tư vấn quản lý dự án, tư vấn mô hình kinh doanh, life coaching, tư vấn phát triển tổ chức, tư vấn tối ưu hóa vận hành công trình, quản lý hệ thống nhà thông minh.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Thu gom, phân loại và bán lại phế liệu; không bao gồm luyện kim hoặc xử lý hóa học.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới thương mại, kết nối đối tác trong và ngoài nước; không bao gồm môi giới tài chính
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thương mại đa ngành, bao gồm hàng tiêu dùng, nông sản, thiết bị, hóa chất thông thường.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Phân loại, sơ chế, ép kiện rác thải không độc hại; không bao gồm xử lý, tiêu hủy theo quy định môi trường.
|
|
5330
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giải pháp nhà thông minh, tích hợp hệ thống tự động hóa dân dụng, giải pháp quản lý năng lượng và thiết bị IoT; không bao gồm thiết kế xây dựng công trình yêu cầu chứng chỉ hành nghề.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Tư vấn, hỗ trợ lấy mẫu và điều phối hoạt động kiểm nghiệm; không trực tiếp thực hiện kiểm nghiệm, không cấp kết quả có giá trị pháp lý.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7330
|
Hoạt động quan hệ công chúng
|
|
7491
|
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7750
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết bổ sung: Vệ sinh công nghiệp, vệ sinh đồ đồng, quản lý vận hành tòa nhà; không bao gồm dịch vụ bảo vệ chuyên nghiệp.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Vận hành nền tảng thương mại điện tử, hệ thống kết nối dịch vụ, cung cấp thông tin trực tuyến. Cung cấp giải pháp công nghệ kết nối, thu thập, hiển thị và truyền tải dữ liệu chỉ số sức khỏe cơ bản từ thiết bị dân dụng; hỗ trợ kết nối với cơ sở y tế; không thực hiện khám bệnh, chữa bệnh theo quy định pháp luật.
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn, hỗ trợ hồ sơ xuất nhập khẩu; không thực hiện đại lý hải quan.
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ chăm sóc người cao tuổi tại nhà; không bao gồm khám chữa bệnh.
|
|
9640
|
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
Chi tiết: Kết nối cung ứng dịch vụ gia đình, chăm sóc cá nhân.
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ đời sống và tiện ích cá nhân.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn hệ thống quản lý chất lượng, môi trường, tiêu chuẩn kỹ thuật, hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ kiểm nghiệm và đánh giá nội bộ; không thực hiện hoạt động yêu cầu giấy phép chuyên ngành.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật, quản lý trang trại, cung ứng dịch vụ hỗ trợ sản xuất nông nghiệp.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch; phân loại, đóng gói, bảo quản và xử lý sơ bộ nông sản.
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, phân loại, lưu giữ tạm thời và trung chuyển rác thải rắn thông thường phát sinh từ hộ gia đình, cơ quan, tổ chức, cơ sở sản xuất, kinh doanh và dịch vụ; bao gồm các chất thải có khả năng tái chế như dầu ăn thải, vỏ bánh xe, lốp xe đã qua sử dụng, nhựa, kim loại, giấy, thủy tinh và các loại phế liệu thông thường khác; không bao gồm thu gom, xử lý chất thải nguy hại theo quy định pháp luật.
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ kết nối, đại diện và trung gian thu gom chất thải nguy hại; không trực tiếp thu gom, vận chuyển, xử lý hoặc tiêu hủy.
|