|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) không kèm người điều khiển)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Chi tiết: Lắp đặt máy văn phòng)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Chi tiết: Mua bán điện thoại, máy quay phim, máy chụp ảnh, điện tử gia dụng, camera quan sát. Thiết bị âm thanh, ánh sáng)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Chi tiết: Xử lý dữ liệu hoàn chỉnh cho khách hàng như: nhập tin, làm sạch dữ liệu, tổng hợp dữ liệu, tạo báo cáo, … từ dữ liệu do khách hàng cung cấp. Các hoạt động cung cấp dịch vụ liên quan khác như: chia sẻ thời gian thực cho các thiết bị công nghệ thông tin (máy chủ, máy tính cá nhân, thiết bị di động,… cho khách hàng)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Chi tiết: Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hòa không khí)
|