|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phân bón , thuốc bảo vệ thực vật, nguyên liệu, phụ liệu sản xuất thuốc bảo vệ thực vật
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất , gia công các loại phân bón
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Sang chai, đóng gói phân bón
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị máy móc phục vụ nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản, thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản; giống cây trồng, hạt giống các loại
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (Trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ đấu giá và dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Bán buôn bách hóa tổng hợp)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ các hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|