|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình, công trình công nghệ và Giám sát thi công xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 220KV
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Tư vấn - thiết kế kết cấu công trình dân dụng, giao thông và thủy lợi
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức sự kiện, lễ hội đường phố, triển lãm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính và các thiết bị an ninh (Camera thiết bị báo động, báo cháy)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dung nội thất tương tự, thiết bị điện máy và văn phòng các loại, Bán buôn sách, truyện, kể cả sách giáo khoa, bán buôn báo, tạp chí, bưu thiếp và các ấn phẩm khác , văn phòng phẩm.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị điện, Vật liệu điện, (máy phát điện, động cơ điện, dây điện khác và các thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện mặt trời, Thi công lắp đặt hệ thống điện, báo cháy, báo trộm, camera quan sát
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ lắp đặt, bảo trì hệ thống điện mặt trời, Lắp đặt máy hiên di động, Thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị nội thất
Buôn bán sơn nước các loại, vecni gạch ốp lát, thiết bị nhà vệ sinh, bột trét tường
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Thi công san lắp mặt bằng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: thi công xây dựng công trình dân dụng và thủy lợi
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ, cầu, hạ tầng cơ sở, cấp thoát nước
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: thi công xây dựng công trình công nghiệp, cấp thoát nước, điện dân dụng, điện chiếu sáng nội-ngoại vi
|