|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, vật tư nông nghiệp; Nhập khẩu nguyên, phụ liệu thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, vật tư nông nghiệp.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Hoạt động sấy lúa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Gia công, lau bóng gạo xuất khẩu; Xay xát lúa
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất, gia công, sang chai, đóng gói phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Sản xuất hóa chất, chế phẩm diệt công trùng, diệt khuẩn.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường, nuôi thủy sản.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại ngũ cốc khác; Nhập khẩu nguyên, phụ liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Mua bán tấm, lúa, cám (trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: bán buôn gạo các loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán tro, trấu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe tải
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|