|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Trừ đấu giá hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|