|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y thủy sản chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất dùng trong thú y thủy sản
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trang thiết bị, dụng cụ phục vụ ngành ngư nghiệp; lưới đánh bắt ngành thủy, hải sản, phao, vợt, lưới câu, dây câu, cần câu, áo phao cứu sinh, dụng cụ đo lường nước; Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm. Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
( trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, không cồn
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(Kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn trang thiết bị, dụng cụ phục vụ ngành ngư nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu, chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất dùng trong thú y thủy sản; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(trừ sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, phân phối hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu thuốc thú y thủy sản; Bán buôn lưới đánh bắt ngành thủy, hải sản, phao, vợt, lưới câu, dây câu, cần câu, áo phao cứu sinh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp).
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(Kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp).
|