|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8291
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ thương mại điện tử, quảng cáo điện tử; giao dịch điện tử
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Phát triển và kinh doanh các giải pháp phần mềm và công nghệ thông tin phục vụ cho các dịch vụ thanh toán trực tuyến, điểm chấp nhận thanh toán, thanh toán di động và thẻ thanh toán
|
|
6329
|
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thông tin trên mạng
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ hoạt động như một đại lý bán, cổ phần hoặc các lợi ích nằm trong quỹ chung
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
Chi tiết: Dịch vụ môi giới chứng khoán; Đại lý giao dịch chứng khoán
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Dịch vụ trung gian thanh toán thương mại điện tử
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4100
|
|
|
4290
|
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Bao gồm bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại, bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|