|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, cầu đường
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị xây dựng, thiết bị y tế, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (Trừ máy tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xử lý nền móng; Đức, ép cọc bê tông, khoan cọc nhồi, siêu âm, thử tĩnh; Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt hoàn thiện đồ gỗ, nhôm, kính công trình xây dựng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng xe tải thông thường
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4220
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng trang trí nội thất
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4100
|
|