|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: kinh doanh nhà hàng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết:
- Khử độc các vùng đất và nước ngầm tại nơi bị ô nhiễm, ở vị trí hiện tại hoặc vị trí cũ, thông qua sử dụng các phương pháp cơ học, hoá học hoặc sinh học ;
- Khử độc các nhà máy công nghiệp hoặc các khu công nghiệp, gồm cả nhà máy và khu hạt nhân ;
- Khử độc và làm sạch nước bề mặt tại các nơi bị ô nhiễm do tai nạn, ví dụ như thông qua việc thu gom chất gây ô nhiễm hoặc thông qua sử dụng các chất hoá học ;
- Làm sạch dầu loang và các chất gây ô nhiễm trên đất, trong nước bề mặt, ở đại dương và biển, gồm cả vùng bờ biển ;
- Huỷ bỏ amiăng, sơn chì
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Tư vấn môi trường
- Dịch vụ tư vấn lập báo cáo đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường chi tiết
- Dịch vụ quan trắc môi trường
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn màng PE, PVC, pallet nhựa, thùng nhựa, sọt, khay chứa linh kiện, lồng thép, pallat sắt, xe đẩy, kệ chứa hàng, máng cáp điện, dây đai, băng keo các loại
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị giáo dục, thiết bị trường học, thiết bị dạy nghề
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
- Kinh doanh vận chuyển hành khách du lịch bằng ô tô.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ làm thủ tục visa, hộ chiếu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; máy điều hòa nhiệt độ, máy ảnh, máy quay phim; Bán buôn lịch các loại; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế cho trường học các cấp; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn nhạc cụ các loại; Bán buôn dụng cụ, đồ chơi trẻ em các loại; Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ, vật dụng nhà bếp, đồ dùng gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện, máy đo tốc độ, máy đo nồng độ cồn; Bán máy móc, thiết bị và phụ tùng âm thanh, ánh sáng; máy may công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng phát thanh, truyền thanh, truyền hình; Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ giáo dục trường học các cấp; Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ phòng thí nghiệm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất tượng và đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm hoa văn bằng gỗ; Các vật phẩm khác bằng gỗ
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(trừ sản xuất các loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có tính chất đánh bạc, có thưởng, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội và trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp, hệ thống chiếu sáng công cộng, điện dân dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn kính xây dựng
|