|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Vật liệu xây dựng; Kinh doanh nhập khẩu gỗ, gõ tròn (Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát (Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, gia công đồ gỗ gia dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình công nghiệp, đóng ép cọc, lắp ráp cầu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa xẻ gỗ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu nông lâm sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh trang trí nội thất
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe cơ giới
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Chi tiết: Bán lẻ xe ô tô
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán xe mô tô, xe máy
|