|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ dạy về tôn giáo)
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh dụng cụ, thiết bị trường học và văn phòng phẩm. Kinh doanh thuốc thú y; Bán buôn chén, ly, tách và vật dụng cho nhà bếp. Bán buôn dụng cụ y tế
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chăm sóc y tế tại nhà
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|