|
1020
|
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Bảo quản rau, quả, trái cây bằng phương pháp đông lạnh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả, trái cây, thủy sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rau, quả, trái cây, thủy sản
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho, lưu giữ thực phẩm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ Đấu giá hàng hóa)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vỏ sò
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|