|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Dịch vụ thu đổi ngoại tệ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô, mô ô
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé tàu; vé máy bay; vé tàu hỏa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản và các sản phẩm chế biến từ thủy sản; bán buôn yến sào và các sản phẩm chế biến làm từ yến
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng theo tuyến cố định; vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo thời trang
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, túi, cặp, ví, thắt lưng bằng da, giả da và bằng chất liệu khác; bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Du thuyền; lặn ngắm san hô; câu cá; lướt ván; hoạt động lặn du lịch. Kinh doanh dịch vụ vũ trường, dịch vụ karaoke; kinh doanh bida. Kinh doanh khu vui chơi trẻ em; cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng; kinh doanh trò chơi điện tử (Trừ kinh doanh trò chơi điện tử máy bắn cá; Trừ kinh doanh cho chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi có thưởng trên mạng; Trừ đồ chơi, trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet, trò chơi điện tử (không bao gồm các trò chơi cá cược qua mạng)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: nhà nghỉ, nhà trọ, bungalow
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh, điện nước
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy sản và các sản phẩm chế biến từ thủy sản; bán lẻ yến sào và các sản phẩm chế biến làm từ yến
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|