|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị và vật liệu lắp đặt phục vụ cho ngành xây dựng.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất các loại gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và các sản phẩm gỗ mỏng khác phục vụ cho xây dựng và nội thất.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm đồ gỗ phục vụ cho xây dựng như cửa, cầu thang, đồ nội thất gỗ.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ khác, bao gồm các mặt hàng thủ công từ tre, nứa, rơm và vật liệu tết bện
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất các vật liệu và sản phẩm chịu nhiệt, chịu lửa dùng trong xây dựng và công nghiệp.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm như gạch ngói, đặc biệt từ đất sét, cho ngành xây dựng.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Chế tạo bê tông, cũng như sản xuất các sản phẩm như cấu kiện bê tông và xi măng cho xây dựng.
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm sắt, thép và gang phục vụ cho xây dựng và công nghiệp chế tạo.
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất và chế biến các loại kim loại quý như vàng, bạc và kim loại màu.
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết: Thực hiện đúc sắt, thép thành các sản phẩm như dầm, cột, và các cấu kiện kim loại khác.
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc các loại kim loại màu thành sản phẩm phục vụ cho xây dựng và công nghiệp.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các cấu kiện kim loại như khung, vỏ, và các sản phẩm khác trong xây dựng.
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất các thùng chứa, bể chứa và các dụng cụ chứa đựng khác từ kim loại.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Thực hiện rèn, dập, và cán kim loại thành các sản phẩm theo yêu cầu.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Thực hiện gia công cơ khí và xử lý bề mặt kim loại, bao gồm mạ, sơn và tráng phủ để nâng cao chất lượng.
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất các loại dao kéo, dụng cụ cầm tay và các sản phẩm kim loại thông dụng khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm kim loại không được liệt kê trong các danh mục khác.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Hoạt động lắp đặt các loại máy móc và thiết bị công nghiệp, bao gồm lắp đặt và bảo trì thiết bị.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thực hiện xây dựng các loại nhà ở, công trình dân dụng, bao gồm xây nhà ở riêng lẻ, chung cư, biệt thự.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng và sửa chữa các công trình giao thông đường bộ và đường sắt, bao gồm cầu, đường, hầm đường.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thực hiện hoàn thiện các công trình xây dựng, bao gồm sơn, lắp đặt nội thất, trang trí.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn các loại vải, giày dép và hàng may mặc cho các nhà bán lẻ khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các loại đồ dùng khác phục vụ cho gia đình không được phân loại cụ thể.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn các loại kim loại và quặng phục vụ cho chế biến công nghiệp.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp các mặt hàng không thuộc loại nhà nước cấm.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khác cho doanh nghiệp nhưng không thuộc về các phân loại khác.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|