|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện, phụ tùng xe đạp, phụ tùng xe đạp điện, phụ tùng xe máy điện, bình ắc quy, bình pin.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị làm lạnh thương mại và thiết bị lọc không khí; sửa chữa máy dùng để tính; sửa chữa máy dùng để cộng, máy thu tiền; sửa chữa máy tính có dòng điện hoặc không dòng điện; sửa chữa máy chữ; sửa chữa máy photocopy.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: sửa chữa và bảo dưỡng môtơ điện, sửa chữa và bảo dưỡng pin và ắc quy, sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện chiếu sáng, sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị dây dẫn điện.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện, hệ thống chiếu sáng, chuông báo cháy, hệ thống báo động chống trộm, hoạt động kết nối các thiết bị điện và đồ dùng gia đình.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hoà không khí.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Tư vấn, thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, camera quan sát, hệ thống chống trộm, dây dẫn chống sét, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi; bán buôn phần mềm.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: bán buôn thiết bị bán dẫn; bán buôn mạch tích hợp và mạch vi xử lý; bán buôn mạch in; bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông; bán buôn thiết bị vô tuyến, hữu tuyến.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng; bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; bán buôn động cơ điện.
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ Ti vi, loa, thiết bị âm thanh, máy nghe nhạc, đầu video.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: sửa chữa máy vi tính, thiết bị ngoại vi; thiết bị đầu cuối máy tính chuyên dụng.
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: sửa chữa bảo dưỡng Ti vi, đầu máy video, máy quay video loại gia đình, dàn âm ly, dàn âm thanh các loại.
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: sửa chữa tủ lạnh, lò nấu, lò nướng, máy giặt, máy vắt, máy sấy quần áo, điều hòa nhiệt độ.
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện; thay thế phụ tùng xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện.
|