|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí đốt hóa lỏng (gas), bình gas và các sản phẩm có liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bếp gas và các phụ kiện có liên quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ khí đốt hóa lỏng (gas), bếp gas và các sản phẩm liên quan
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tổ yến, yến sào và các sản phẩm chế biến từ tổ yến (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi chim yến, yến lấy tổ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến, gia công các sản phẩm yến sào (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chế biến từ tổ yến, yến sào và tổ yến
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước yến, súp tổ yến, chè tổ yến, cháo tổ yến
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến sào, súp tổ yến, chè tổ yến, cháo tổ yến và các sản phẩm từ tổ yến
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán lẻ yến sào, súp tổ yến, chè tổ yến, cháo tổ yến và các sản phẩm từ tổ yến
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói các sản phẩm từ yến sào
|